kẻ khác
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người không phải là mình; người ngoài: "kẻ khác" dùng để chỉ những người không liên quan trực tiếp đến bản thân người nói, thường mang ý nghĩa phân biệt giữa "mình" và "người ngoài cuộc".
- Những người xa lạ hoặc không cùng nhóm: Trong ngữ cảnh xã hội, "kẻ khác" nhấn mạnh sự khác biệt hoặc khoảng cách giữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Không nên quan tâm đến việc riêng của người ngoài.)
- (Anh ấy thường hỗ trợ người lạ mà không mong nhận lại.)
- (Cần tôn trọng quyền của những người không phải mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kẻ khác" trong triết học và đạo đức: Thường được dùng để bàn về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, nhấn mạnh trách nhiệm đối với người ngoài.
- Triết lý sống vì kẻ khác là nền tảng của lòng vị tha. (Sống vì người khác là cơ sở của đức hy sinh.)
- "kẻ khác" trong ngữ cảnh tiêu cực: Đôi khi mang sắc thái xa lánh, chỉ trích hoặc cảnh giác.
- Hắn luôn đổ lỗi cho kẻ khác để che giấu lỗi lầm của mình. (Hắn thường đổ tội cho người ngoài để tránh trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Người khác (danh từ): người không phải mình, mang tính trung tính hơn "kẻ khác".
- Cần lắng nghe ý kiến của người khác. (Nên tiếp thu quan điểm của người ngoài.)
- Kẻ lạ (danh từ): người xa lạ, không quen biết.
- Đừng mở cửa cho kẻ lạ. (Không nên tiếp nhận người không quen.)
- Người ngoài (danh từ): người không thuộc gia đình hoặc nhóm.
- Chuyện nội bộ không nên để người ngoài biết. (Việc riêng không nên tiết lộ cho người ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Người dưng: người không có quan hệ huyết thống hoặc thân thiết.
- Kẻ xa lạ: người không quen biết.
- Người ngoài cuộc: người không liên quan đến tình huống.
Thành ngữ liên quan
- Chuyện của kẻ khác: việc không liên quan đến mình, thường dùng để khuyên không nên can thiệp.
- Đó là chuyện của kẻ khác, đừng xen vào. (Việc đó thuộc về người ngoài, không nên tham gia.)